字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洞庭春色
洞庭春色
Nghĩa
1.酒名。以黄柑酿就。 2.词碑名。即《沁园春》。详"沁园春"。
Chữ Hán chứa trong
洞
庭
春
色
洞庭春色 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台