字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
洞庭湖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洞庭湖
洞庭湖
Nghĩa
中国第二大淡水湖。在湖南省北部,长江南岸。面积2740平方千米。北纳经松滋、太平、藕池等处分泄的长江水;南、西有湘、资、沅、澧四支流汇入。在岳阳城陵矶汇入长江〗运便利。
Chữ Hán chứa trong
洞
庭
湖