字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洞庭湖平原
洞庭湖平原
Nghĩa
两湖平原的南部。在湖南省北部。由洞庭湖水系湘江等冲积而成〓区多围湖造田形成的圩田。中国的商品粮基地和重要淡水鱼区。
Chữ Hán chứa trong
洞
庭
湖
平
原