字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
洞朗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洞朗
洞朗
Nghĩa
1.清彻明亮。 2.清晰响亮。 3.谓性格开朗﹑爽直。
Chữ Hán chứa trong
洞
朗