字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洞精
洞精
Nghĩa
1.即通视。眼睛的一种生理缺陷。 2.流利精妙。
Chữ Hán chứa trong
洞
精