字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洞虚
洞虚
Nghĩa
1.深幽。 2.指道教所说的洞天。
Chữ Hán chứa trong
洞
虚