字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
洞见 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洞见
洞见
Nghĩa
很清楚地见到~肺腑(形容诚恳坦白)。
Chữ Hán chứa trong
洞
见