字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
津妾
津妾
Nghĩa
1.指春秋赵河津吏的女儿娟。《列女传》载其机智救父的故事。
Chữ Hán chứa trong
津
妾