字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
津浦铁路 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
津浦铁路
津浦铁路
Nghĩa
从天津到江苏南京长江北岸的浦口。长1010千米。1912年筑成。现为京沪铁路一段。
Chữ Hán chứa trong
津
浦
铁
路