字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
津涯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
津涯
津涯
Nghĩa
1.岸;水边。 2.范围;边际。 3.依靠,凭依。
Chữ Hán chứa trong
津
涯