字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
津轻海峡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
津轻海峡
津轻海峡
Nghĩa
日本本州岛同北海道岛之间的海峡。东西长约100多千米。有对马暖流通过。底有青函铁路隧道。
Chữ Hán chứa trong
津
轻
海
峡