字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
津逮
津逮
Nghĩa
由河道渡口而到达。常比喻指引后辈做学问的途径圣学博大,囊括万有,足以津逮儒生,准绳百代。
Chữ Hán chứa trong
津
逮