字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
津遣
津遣
Nghĩa
1.由水路送行。 2.资助遣送。
Chữ Hán chứa trong
津
遣