字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
洧外 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洧外
洧外
Nghĩa
1.洧水之岸。《诗.郑风.溱洧》"洧之外﹐洵吁且乐。维士与女﹐伊其将谑﹐赠之以勺药。"后以"洧外"指男女谈情之处。
Chữ Hán chứa trong
洧
外