字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
洪乔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洪乔
洪乔
Nghĩa
1.南朝宋刘义庆《世说新语.任诞》"殷洪乔作豫章郡,临去,都下人因附百许函书。既至石头,悉掷水中,因祝曰'沈者自沈,浮者自浮,殷洪乔不能作致书邮。'"后因称不可信托的寄信人为"洪乔"。
Chữ Hán chứa trong
洪
乔