字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
洪崖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洪崖
洪崖
Nghĩa
1.亦作"洪厓"﹑"洪涯"。传说中的仙人名。黄帝臣子伶伦的仙号。 2.唐张氲号。相传他隐居姑射山得仙。参阅《说郛》卷三十引宋张渂《云谷杂记.二洪崖先生》。
Chữ Hán chứa trong
洪
崖