字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洪陶
洪陶
Nghĩa
1.巨匠。天生万物,如陶匠制造器物,故用以比喻天。
Chữ Hán chứa trong
洪
陶