字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
洮飄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洮飄
洮飄
Nghĩa
1.亦作"洮沬"。亦作"洮靧"。 2.盥手洗面。
Chữ Hán chứa trong
洮
飄