字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
活受罪
活受罪
Nghĩa
活着而遭受苦难,表示抱怨或怜悯(大多是夸张的说法)要我这五音不全的人登台唱歌,简直是~!
Chữ Hán chứa trong
活
受
罪