字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
活命
活命
Nghĩa
①维持生命他在旧社会靠卖艺~。②〈书〉救活性命~之恩。
Chữ Hán chứa trong
活
命