字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
活塞式航空发动机
活塞式航空发动机
Nghĩa
航空发动机之一。大多采用四冲程汽油活塞式发动机带动螺旋桨或旋翼旋转产生拉力,以推进航空器。按冷却方式分为气冷式和液冷式;按气缸排列形式分为星型和v形。适用于中、低空飞行的中、小型飞机。
Chữ Hán chứa trong
活
塞
式
航
空
发
动
机