字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
活守寡
活守寡
Nghĩa
1.谓已婚妇女长期与丈夫不能在一起。
Chữ Hán chứa trong
活
守
寡