字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
活寃业 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
活寃业
活寃业
Nghĩa
1.亦作"活寃孽"。 2.意中人的爱称。亦称似恨而实爱,给自己带来苦恼而又舍不得的人(多为长辈称晩辈)。
Chữ Hán chứa trong
活
寃
业