字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
活支沙
活支沙
Nghĩa
1.亦作"活支剌"。 2.活活地;活生生地。
Chữ Hán chứa trong
活
支
沙