字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
活期存款 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
活期存款
活期存款
Nghĩa
1.银行存款的一种。存户可以随时存入或提取。通常由银行发给存户存折。利息较定期存款为低。
Chữ Hán chứa trong
活
期
存
款