字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
活气
活气
Nghĩa
生气;活力这里荒无人烟,没有一点~ㄧ车水的车水,插秧的插秧,田里充满了一片~。
Chữ Hán chứa trong
活
气