字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
活泼泼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
活泼泼
活泼泼
Nghĩa
1.充满生机。 2.生动自然,不呆板。 3.形容人机灵。 4.犹活动,不坚定。
Chữ Hán chứa trong
活
泼