字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
活灵活现 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
活灵活现
活灵活现
Nghĩa
形容描述或模仿的人或事物生动逼真。也说活龙活现。
Chữ Hán chứa trong
活
灵
现