字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
活眼活现
活眼活现
Nghĩa
1.同"活龙活现"。
Chữ Hán chứa trong
活
眼
现
活眼活现 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台