字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
活神仙
活神仙
Nghĩa
1.喻现实生活中生活优闲或能力超人者。
Chữ Hán chứa trong
活
神
仙