字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
活组织检查 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
活组织检查
活组织检查
Nghĩa
简称活检”。用切取、机械咬取或穿刺等方法,从病人身上取下部分组织或脏器,进行病理组织学检查。对许多疾病,尤其是肿瘤的诊断帮助很大。常用的有肾穿刺检查、肝穿刺检查、骨髓活检、淋巴结活检等。
Chữ Hán chứa trong
活
组
织
检
查