字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
活脱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
活脱
活脱
Nghĩa
1.活像,非常相似。 2.活泼;灵活。 3.犹推脱。
Chữ Hán chứa trong
活
脱