字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
活脱儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
活脱儿
活脱儿
Nghĩa
(相貌、举止)跟脱胎一样十分相像他长得~是他爷爷。
Chữ Hán chứa trong
活
脱
儿