字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
活莌
活莌
Nghĩa
1.即通脱木,通草。一名离南。
Chữ Hán chứa trong
活
莌