字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
活菩萨
活菩萨
Nghĩa
比喻心肠慈善、救苦救难的人。
Chữ Hán chứa trong
活
菩
萨