字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
活钱儿
活钱儿
Nghĩa
①指现钱他节假日外出打工,挣些~ㄧ把鸡蛋卖了,换几个~使。②指工资外的收入他每月除工资外,还有些~。
Chữ Hán chứa trong
活
钱
儿