字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
活铮铮
活铮铮
Nghĩa
1.形容充满活力和生机。
Chữ Hán chứa trong
活
铮
活铮铮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台