字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
活靶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
活靶
活靶
Nghĩa
1.活的射击目标。 2.指现实存在的打击﹑批判对象。
Chữ Hán chứa trong
活
靶