字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
活鱭鱭
活鱭鱭
Nghĩa
1.生动自然而不呆板。
Chữ Hán chứa trong
活
鱭