字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
活鲜鲜
活鲜鲜
Nghĩa
1.有活力,充满生机。 2.鲜明,生动。
Chữ Hán chứa trong
活
鲜