字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
活龙活现 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
活龙活现
活龙活现
Nghĩa
也作活灵活现”。生动逼真,活像真的说得活龙活现|人们活灵活现地传说着当年的英雄事迹。
Chữ Hán chứa trong
活
龙
现