字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
洿宫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洿宫
洿宫
Nghĩa
1.掘毁的宅第。 2.指掘毁宅第。
Chữ Hán chứa trong
洿
宫