字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洿隆
洿隆
Nghĩa
1.高低。 2.指世事的盛衰或政治的兴替。
Chữ Hán chứa trong
洿
隆