字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
流寓
流寓
Nghĩa
1.亦作"流庽"。 2.流落他乡居住。 3.指流落他乡居住的人。
Chữ Hán chứa trong
流
寓