字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
流戍
流戍
Nghĩa
1.有罪过的人被遣送到荒远地区守边。
Chữ Hán chứa trong
流
戍
流戍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台