字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
流播 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
流播
流播
Nghĩa
〈书〉①流传;传播惠泽~ㄧ~世间。②流徙;播迁~异域。
Chữ Hán chứa trong
流
播