字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
流星十八跌
流星十八跌
Nghĩa
1.武术中的一种跌扑招数。
Chữ Hán chứa trong
流
星
十
八
跌