字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
流星锤
流星锤
Nghĩa
1.古代一种兵器。在一条绳或铁链两端各系一铁锤,其一称正锤,用以飞击敌人;另一称救命锤,提于手中用以自卫。参阅《武备志.军资乘.器械三》。
Chữ Hán chứa trong
流
星
锤