字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
流氓无产者
流氓无产者
Nghĩa
旧社会没有固定职业的一部分人或集团,大都是破产农民和失业的手工业者。也叫游民无产者。
Chữ Hán chứa trong
流
氓
无
产
者