字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
流氓(-máng) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
流氓(-máng)
流氓(-máng)
Nghĩa
无业游民◇指不务正业、为非作歹之人那流氓努了努嘴,两三个小瘪三便冲了进去。
Chữ Hán chứa trong
流
氓
(
-
m
á
n
g
)